Thông số kỹ thuật
| Mã số sản phẩm | (Sản phẩm) trọng lượng | Kích cỡ 1 | kích thước2 | kích thước 3 | cỡ 4 | Kích cỡ 5 | Sử dụng phạm vi | Áp suất không khí hoạt động | Sử dụng hàm | Công suất kéo | Gói bán lẻ/người dùng | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AR2000S | 1,1g | 266mm | 240mm | 94mm | 62mm | φ19mm | φ2.4・3.2・4.0mm* | 0,5-0,6 | “S” | 4.2 | Giá mở | *Không thể sử dụng với đinh tán mù bằng thép không gỉ φ4.0mm. |
| AR2000M | 1,2g | 262mm | 283mm | 94mm | 64,5mm | φ21mm | φ2.4, 3.2, 4.0, 4.8mm | 0,5-0,6 | “M” Ultra | 8 | Giá mở | |
| AR2000H | 1,6g | 297mm | 325mm | 106mm | 84,5mm | φ24mm | φ4.8・6.4mm* | 0,5-0,6 | “H” Ultra | 12 | Giá mở | *Có thể sử dụng kèm với phụ kiện tùy chọn (option) φ2.4, 3.2, 4.0mm. |
-

AR2000S
-

AR2000M
-

AR2000H・・・Siêu bền & Trọng lượng nhẹ
Hướng dẫn an toàn quan trọng
• Hãy đọc kỹ Hướng dẫn sử dụng và các Lưu ý quan trọng về Sử dụng, đảm bảo bạn hiểu rõ chúng trước khi sử dụng dụng cụ này.
• Chỉ sử dụng trong điều kiện thi công.
• Trong quá trình thao tác và vận hành, hãy đeo kính bảo hộ mắt.
LƯU Ý VỀ CÁC GIÁ TRỊ ĐƯỢC KHẮC TRÊN BIỂN
※ Vì kích thước, trọng lượng, v.v. chỉ là giá trị danh nghĩa, nên có thể có sự thay đổi về một số giá trị số.
※ Thông số kỹ thuật có thể được thay đổi để cải tiến sản phẩm mà không cần thông báo trước.
※ Giá niêm yết chưa bao gồm VAT. Vui lòng liên hệ với nhà phân phối của chúng tôi khi mua hàng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.