Các mẫu tương thích
Các mẫu B50A đến B300A, B50 đến B300 (sản phẩm đã ngừng sản xuất)
có số lô ba chữ số ở mặt sau của thiết bị
(các mẫu có số lô hai chữ số không thể lắp đặt).

Sản phẩm liên quan
Kẹp loại B, Loại tiêu chuẩn BA, Kẹp loại B, Loại tiêu chuẩn B [Đã ngừng sản xuất]

![]()
thông số kỹ thuật
| Mã số linh kiện | Trọng lượng sản phẩm | Giá tham khảo | nhận xét |
|---|---|---|---|
| B50AS | 22g | 1.570 yên | Các loại kẹp tương thích: B50A, B75A, B50, B75 |
| B100AS | 52g | 2.040 yên | Các loại kẹp tương thích: B100A, B100 |
| B125AS | 62g | 2.390 yên | Các loại kẹp tương thích: B125A, B125 |
| B150AS | 85g | 2.710 yên | Các loại kẹp tương thích: B150A, B150 |
| B200AS | 125g | 3.640 yên | Các loại kẹp tương thích: B200A, B200 |
| B250AS | 205g | 4.890 yên | Các loại kẹp tương thích: B250A, B300A, B250, B300 |
Video liên quan đến sản phẩm
Lưu ý về các giá trị số được hiển thị
* Kích thước và trọng lượng là giá trị danh nghĩa và có thể thay đổi chút ít.
* Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước nhằm mục đích cải tiến.
* Giá niêm yết là “giá tham khảo” và chưa bao gồm thuế tiêu thụ.
Vui lòng kiểm tra với nhà bán lẻ sản phẩm tôm hùm (Ebi-jirushi) trước khi mua.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.