thông số kỹ thuật
| Mã số linh kiện | Trọng lượng sản phẩm | Kích thước 1 | Kích thước 2 | Kích thước 3 | Kích thước 4 | Kích thước 5 | Độ bền đảm bảo (kN) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B25S | 130g | 25mm | 19mm | 45,5mm | 74,0mm | φ15mm | 5,88 | 6.270 yên |
| B38S | 170g | 38mm | 26mm | 57,0mm | 96,5mm | φ15mm | 6,74 | 6.890 yên |
| B50S | 320g | 50mm | 34mm | 70,0mm | 113,0mm | φ21mm | 10,62 | 7.780 yên |
| B75S | 740g | 75mm | 46mm | 95,0mm | 157,5mm | φ21mm | 12.17 | 10.360 yên |
| B100S | 1500g | 100mm | 60mm | 120,0mm | 201,0mm | φ28mm | 14,87 | 15.320 yên |
Lưu ý khi sử dụng
– Không sử dụng như thiết bị nâng.
– Không sử dụng để kết nối giàn giáo hoặc gắn vào các vật thể để sử dụng làm giàn giáo.
– Siết chặt chắc chắn.
– Không dùng búa hoặc vật khác để đập.
– Không kéo dài ống hoặc các bộ phận khác để sử dụng với thiết bị này.
– Khi siết chặt các chi tiết có hình nón hoặc độ dốc, cần đặc biệt cẩn thận vì chúng có thể trơn trượt.
Lưu ý về các giá trị số được hiển thị
* Kích thước và trọng lượng là giá trị danh nghĩa và có thể thay đổi chút ít.
* Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước nhằm mục đích cải tiến.
* Giá niêm yết là “giá tham khảo” và chưa bao gồm thuế tiêu thụ.
Vui lòng kiểm tra với nhà bán lẻ sản phẩm tôm hùm (Ebi-jirushi) trước khi mua.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.