thông số kỹ thuật
| Mã số linh kiện | Trọng lượng sản phẩm | Kích thước 1 | Kích thước 2 | Kích thước 3 | Kích thước 4 | Kích thước 5 | Kích thước 6 | Giá tham khảo | nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WS1010A | 500g | 100mm | 99mm | 158mm | φ25mm | 7,5mm | 15,6mm | 4.930 yên | Lực kẹp tối đa: 3,0kN |
| WS1510A | 600g | 150mm | 99mm | 208mm | φ25mm | 7,5mm | 15,6mm | 5.060 yên | Lực kẹp tối đa: 3,0kN |
| WS2010A | 700g | 200mm | 99mm | 258mm | φ25mm | 7,5mm | 15,6mm | 5.170 yên | Lực kẹp tối đa: 3,0kN |
| WS2510A | 800g | 250mm | 99mm | 308mm | φ25mm | 7,5mm | 15,6mm | 5.290 yên | Lực kẹp tối đa: 3,0kN |
Lưu ý khi sử dụng
– Không sử dụng như thiết bị nâng.
– Không sử dụng để kết nối giàn giáo hoặc gắn vào các vật thể để sử dụng làm giàn giáo.
– Siết chặt chắc chắn.
– Không dùng búa hoặc vật khác để đập.
– Không kéo dài ống hoặc các bộ phận khác để sử dụng với thiết bị này.
– Khi siết chặt các chi tiết có hình nón hoặc độ dốc, cần đặc biệt cẩn thận vì chúng có thể trơn trượt.
Lưu ý về các giá trị số được hiển thị
* Kích thước và trọng lượng là giá trị danh nghĩa và có thể thay đổi chút ít.
* Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước nhằm mục đích cải tiến.
* Giá niêm yết là “giá tham khảo” và chưa bao gồm thuế tiêu thụ.
Vui lòng kiểm tra với nhà bán lẻ sản phẩm tôm hùm (Ebi-jirushi) trước khi mua.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.